Thể lịch sự:~ございます
N4
「〜あります」の非常に丁寧な表現。物があることや、状態が存在することを聞き手に対して丁寧に伝える。
Cách dịch
Có... (Lịch sự trang trọng)
Ý nghĩa
"Thể lịch sự trang trọng của 〜あります".
Dùng trong ngành dịch vụ hoặc bối cảnh công sở để thông báo về sự tồn tại của đồ vật, dịch vụ, thời gian một cách thanh lịch, lịch sự.
Cấu trúc
N + が + ございますVí dụ
なに何かごしつ質もん問はございますか。
Quý khách có câu hỏi gì không ạ?
あちらにけ化しょう粧しつ室がございます。
Nhà vệ sinh ở phía kia ạ.
ほん本じつ日のおすすめりょう料り理がございます。
Hôm nay có món ăn gợi ý ạ.
おて手もと元にし資りょう料はございますでしょうか。
Quý khách đã có tài liệu trên tay chưa ạ?
おさが探しのしょう商ひん品はあちらにございます。
Sản phẩm quý khách đang tìm ở phía kia ạ.