〜てくださいませんか

N4

相手に何かをしてほしいと頼む、丁寧な依頼の表現。


Cách dịch

Làm ơn... giúp tôi được không?

Ý nghĩa

- Nhờ vả, yêu cầu đối phương thực hiện hành động nào đó để giúp đỡ mình một cách lịch sự.
- Trang trọng hơn cấu trúc nhờ vả thông thường 〜てください, dùng nhiều trong đời sống và công sở.

Cấu trúc

V-て + くださいませんか

Ví dụ

Xin lỗi, bạn chụp hộ tôi bức ảnh được không?

Bạn làm ơn chỉ giúp tôi cách đọc chữ Hán này được không?

Chị bật giúp tôi điều hòa được không?

Thầy nói chậm lại một chút được không ạ?

Mai bạn gọi tôi dậy lúc 8 giờ được không?

Mẫu ngữ pháp liên quan