~ようにしてください

N4

習慣的な動作や、努力してある状態にする(またはしない)ように相手に依頼・勧告する表現。


Cách dịch

Hãy cố gắng...

Ý nghĩa

- Lời yêu cầu hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng đối phương chú ý tạo thói quen hoặc nỗ lực thực hiện (hoặc không thực hiện) một việc.
- Thường dùng cho quy định hoặc lời khuyên của bác sĩ

Cấu trúc

V-る + ようにしてください

V-ない + ようにしてください

Lưu ý

* Không dùng mẫu câu này để sai khiến, nhờ vả đối với hành động cần thực hiện ngay tại chỗ.
(○)すみなせんが、塩を取ってください。
(×)すみませんが、塩を取るようにしてください。

Ví dụ

Hãy chú ý ăn thật nhiều rau mỗi ngày nhé.

Trước khi đi ngủ, anh/chị cố gắng đừng nhìn màn hình điện thoại hay máy tính nhé.

Khi đến muộn, hãy cố gắng liên lạc trước nhé.

Thuốc này, hãy chú ý uống sau khi ăn sáng xong nhé.

Mật khẩu quan trọng thì tuyệt đối đừng tiết lộ cho người khác.

Mẫu ngữ pháp liên quan