〜ほうがいい

N4

〜すること(しないこと)を、相手に助言する表現。そうしなかったら悪いことが起こると助言や忠告をするときに使う。


Cách dịch

Nên... / Không nên...

Ý nghĩa

Khuyên đối phương nên thực hiện hành động (thể た) hoặc đừng thực hiện hành động (thể ない) để tránh gặp phải rắc rối hoặc mang lại kết quả tốt nhất.

Cấu trúc

V-た + ほうがいい

V-ない + ほうがいい

Ví dụ

Lúc mệt thì nên đi ngủ sớm.

Để khỏe mạnh bạn nên vận động nhiều nhất có thể.

Cậu nên ăn cả rau chứ đừng chỉ ăn mỗi thịt.

Cậu nên học thuộc từ vựng từng chút mỗi ngày.

Những gì đã học bồ nên ôn lại ngay trong ngày.

Làm việc xấu thì nên thành thật xin lỗi đi.

Quanh đây dễ trơn trượt nên cậu hãy cẩn thận.

Nghĩ mãi không ra thì cậu nên hỏi giáo viên đi.

Phim này hơi bạo lực, sợ thì cậu không nên xem.

Bánh đó chắc hết hạn rồi, không nên ăn.

Anh không nên hút thuốc nhiều quá.

Không nên nói chuyện đó ở đây đâu.

Ghế đó bẩn rồi, cậu không nên ngồi đâu.

Mẫu ngữ pháp liên quan