〜ほうがいい

N4

〜すること(しないこと)を、相手に助言する表現。そうしなかったら悪いことが起こると助言や忠告をするときに使う。


Cách dịch

Nên... / Không nên...

Ý nghĩa

Khuyên đối phương nên thực hiện hành động (thể た) hoặc đừng thực hiện hành động (thể ない) để tránh gặp phải rắc rối hoặc mang lại kết quả tốt nhất.

Cấu trúc

V-た
V-ない
ほうがいい

Ví dụ

Lúc mệt thì nên đi ngủ sớm.

Để khỏe mạnh bạn nên vận động nhiều nhất có thể.

Cậu nên ăn cả rau chứ đừng chỉ ăn mỗi thịt.

Cậu nên học thuộc từ vựng từng chút mỗi ngày.

Mẫu ngữ pháp liên quan