意向形 (Thể ý chí)
N4
Cách dịch
Ý nghĩa
- Diễn tả ý chí mạnh mẽ của bản thân hoặc dùng để rủ rê, đề xuất hành động với người thân thiết.
- Là thể thông thường của cụm 〜ましょう.
- Khi thêm か ở cuối (〜ようか), câu mang nghĩa đề xuất giúp đỡ.
Cấu trúc
※Cách chia Động từ thể ý chí
I: V(i)-ます → V(o)-う
II: V-ます → V-よう
III: します → しよう、来ます → 来よう
V-よう = V-ましょう
V-ようか = V-ましょうか
Ví dụ
ちょっと疲れたから、どこかで少し休憩しよう。
Hơi mệt rồi, nghỉ một chút ở đâu đó đi.
明日から毎日、早く起きて日本語を勉強しよう。
Từ mai ngày nào tớ cũng sẽ dậy sớm học tiếng Nhật.
今週末は、久しぶりに友達と一緒に映画を見よう。
Cuối tuần này tớ sẽ đi xem phim với bạn sau thời gian dài.
喉が渇いたから、あそこの自動販売機で何か冷たいものを買おう。
Khát nước quá, mua cái gì đó mát mát ở máy bán hàng tự động đằng kia đi.