お/ご~ください
N4
相手に対して、何かをすることをお願いしたり勧めたりする丁寧な命令・依頼の表現。
Cách dịch
Xin vui lòng... (Yêu cầu lịch sự)
Ý nghĩa
- Yêu cầu, đề nghị hoặc khuyên đối phương làm gì đó một cách vô cùng lịch sự.
- Trang trọng hơn 〜てください, thường dùng trong giao tiếp thương mại, thông báo ở nhà ga, cửa hàng hoặc trên biển chỉ dẫn.
Cấu trúc
お + V(I・II) ます + ください
ご + V(III) します + くださいLưu ý
Không dùng với cách nói kính ngữ đặc biệt.
Ngoại trừ:
めしあがります → おめしあがりください
ごらんになります → ごらんください
Ví dụ
あし足もと元にちゅう注い意しておある歩きください。
Xin quý khách chú ý cẩn thận bước đi.
パンフレットをごじ自ゆう由におも持ちください。
Xin quý khách tự do lấy tờ rơi.
なに何かしつ質もん問があれば、いつでもごれん連らく絡ください。
Nếu có câu hỏi gì, xin hãy liên hệ bất cứ lúc nào.
こちらのよう用し紙におな名まえ前をごき記にゅう入ください。
Xin quý khách vui lòng điền tên vào mẫu giấy này.
どうぞおき気がる軽におはい入りください。
Mời quý khách cứ thoải mái bước vào trong.