Thể lịch sự:~でございます
N4
「〜です」の非常に丁寧な表現。聞き手に対する深い敬意や改まった気持ちを表す。
Cách dịch
Là... (Lịch sự trang trọng)
Ý nghĩa
"Thể lịch sự trang trọng của 〜です".
- Thể hiện sự kính trọng sâu sắc hoặc thái độ trang nghiêm đối với người nghe.
- Sử dụng cực kỳ phổ biến trong tự giới thiệu công sở, lễ tân, nghe điện thoại hoặc dịch vụ khách hàng.
Cấu trúc
Nでございます
Ví dụ
私は営業部の木村でございます。
Tôi là Kimura thuộc phòng kinh doanh ạ.
こちらは新しい商品のサンプルでございます。
Đây là mẫu thử của sản phẩm mới ạ.
お電話ありがとうございます。ABC会社でございます。
Xin cảm ơn đã gọi điện. Đây là công ty ABC ạ.
本日、会議室は3階でございます。
Hôm nay, phòng họp ở tầng 3 ạ.