~んですか。
N4
話し手が相手に強い関心、驚き、疑問を持って質問したり、状況の確認・説明を求めたりする表現
Cách dịch
...đấy à? / ...vậy?
Ý nghĩa
Người nói thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ, ngạc nhiên hoặc thắc mắc để hỏi đối phương, hoặc yêu cầu giải thích, xác nhận tình huống mình nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Cấu trúc
【普通形】 + んですか
(※Aな/N:だ → な)Lưu ý
Đây là dạng khẩu ngữ dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thay cho cấu trúc trang trọng 〜のですか.
Ví dụ
いいカバンですね。どこでか買ったんですか。
Túi đẹp thế. Bạn mua ở đâu vậy?
に日ほん本ご語がじょう上ず手ですね。どのくらいべん勉きょう強したんですか。
Tiếng Nhật giỏi quá. Bạn học được bao lâu rồi?
いつもとちが違いますね。どうしたんですか。
Trông khác mọi khi thế. Có chuyện gì vậy?
かさ傘をも持っていますね。あめ雨がふ降っているんですか。
Bạn mang ô kìa, trời đang mưa đấy à?
あした明日、パーティーにい行かないんですか。
Mai bạn không đi dự tiệc à?