~つつ(同時進行)

N2

〜ながら


Cách dịch

Vừa... vừa... (Đồng thời)

Ý nghĩa

"Vừa thực hiện hành động này, vừa song song thực hiện hành động khác".
- Có ý nghĩa tương tự như cấu trúc 「〜ながら」 nhưng mang sắc thái trang trọng, văn viết và lịch sự hơn nhiều.

Cấu trúc

Vますつつ

Ví dụ

Vừa ngắm nhìn những bức ảnh chụp cùng cô ấy, tôi vừa hoài niệm về những nơi hai đứa từng đi và khoảng thời gian bên nhau.

Vừa nhìn lịch, tôi vừa lập kế hoạch cho chuyến du lịch tiếp theo.

Vừa bước đi trên "Con đường triết học" ở Kyoto, tôi vừa thử suy ngẫm về cuộc đời của mình sau này.

Tôi vừa đi học đại học, vừa thay người mẹ đang bị bệnh chăm sóc cho em trai.

Mẫu ngữ pháp liên quan