~べきだった/

~べきではなかった

N3

"〜すればよかった / 〜したほうがよかった" 〜するのが当然だったが、実際にはしなかったと言う時に使う表現。話し手の反省の気持ちや後悔の気持ちが含まれる。


Cách dịch

Đáng lẽ ra nên... / Đáng lẽ không nên...

Ý nghĩa

"Thể hiện sự hối hận, tự trách hoặc nuối tiếc sâu sắc của người nói về một việc đáng lẽ theo lẽ thường phải làm (hoặc không được làm) trong quá khứ nhưng thực tế lại làm ngược lại".

Cấu trúc

V-べきだったべきではなかった
するすべきだった

Ví dụ

Nếu biết thành ra kết quả tồi tệ thế này, đáng lẽ tớ nên học bài kỹ hơn trước đó.

Nếu để đến mức bị lộ rồi bị mắng, đáng lẽ tớ nên báo cáo sếp sớm hơn.

Lúc đó, đáng lẽ tớ nên dũng cảm nói lời "thích" với cô ấy.

Đáng lẽ tớ nên học nhiều hơn trước khi đi du học. Giờ học khó quá chẳng theo kịp nổi.

Mẫu ngữ pháp liên quan