がたい

N3

〜するのが難しい。能力的にできないということには使わない。[一緒に使われる動詞]信じる、許す、理解する、受け入れる、想像するなど。


Cách dịch

Khó lòng mà... / Khó có thể V

Ý nghĩa

"Diễn tả việc thực hiện hành động nào đó là rất khó khăn về mặt tâm lý, tình cảm hoặc lý trí (không dùng cho việc thiếu năng lực vật lý)".

Cấu trúc

V(ます形)[bỏ ます]がたい

Ví dụ

Hắn ta lúc nào cũng toàn nói dối nên câu chuyện lần này khó lòng mà tin nổi là thật hay không.

Không thể tin nổi chuyện cô ấy lại sống sót một cách thần kỳ sau vụ tai nạn đó, đúng là một câu chuyện khó tin.

Nghe nói một nam thanh niên tầm 20 tuổi đã dùng dao đâm người phụ nữ. Thực sự là một hành vi khó lòng tha thứ.

Anh ta lúc nào mặt mũi cũng đáng sợ, lại còn lầm lì nên khó lòng mà tiếp cận được.

Mẫu ngữ pháp liên quan