~がたい
〜するのが難しい
Cách dịch
Khó lòng mà... / Khó có thể...
Ý nghĩa
- Diễn tả việc thực hiện hành động nào đó là rất khó khăn về mặt tâm lý, tình cảm hoặc lý trí (không dùng cho việc thiếu năng lực vật lý).
- Thường đi với một số động từ như 信じる、許す、理解する、受け入れる、想像する...
Cấu trúc
Ví dụ
彼はいつも嘘ばかりつくので、今回の話も本当かどうか信じがたい。
Hắn ta lúc nào cũng toàn nói dối nên câu chuyện lần này khó lòng mà tin nổi là thật hay không.
まさか、彼女があの事故から奇跡的に生き延びたなんて信じがたい話だ。
Không thể tin nổi chuyện cô ấy lại sống sót một cách thần kỳ sau vụ tai nạn đó, đúng là một câu chuyện khó tin.
20代の男性がナイフで女性を刺したそうです。本当に許しがたい行為だ。
Nghe nói một nam thanh niên tầm 20 tuổi đã dùng dao đâm người phụ nữ. Thực sự là một hành vi khó lòng tha thứ.
彼はいつも怖い顔をしているし、静かだし、近寄りがたいよ。
Anh ta lúc nào mặt mũi cũng đáng sợ, lại còn lầm lì nên khó mà tiếp cận được.