~そうもない/~そうにない

N3

できる可能性が低いことを表す。


Cách dịch

Khó lòng mà... / Không có vẻ gì là...

Ý nghĩa

Diễn tả khả năng xảy ra một hành động hoặc sự việc là rất thấp, dựa trên tình hình thực tế mà người nói quan sát thấy.

Cấu trúc

V-ますそうにない
V-ますそうもない

Ví dụ

Thưa thầy, bài tập khó lòng xong trước ngày mai được, vậy nên thầy cho em thêm chút thời gian được không ạ?

Quản lý ơi, do mưa lớn nên em khó lòng đi làm được, em nên làm thế nào ạ?

Xin lỗi, việc này khó xong trong hôm nay, để ngày mai có được không ạ?

Alo, việc vẫn chưa có vẻ gì là xong nên em cứ ăn cơm trước đi nhé.

Mẫu ngữ pháp liên quan