じゃない

N3

①だぶん~だと思う / たぶん~だろう ②確認 ③聞き手に対する驚きや非難など


Cách dịch

Chẳng phải là... sao / Thôi nào...

Ý nghĩa

"Diễn tả sự suy đoán, xác nhận hoặc biểu thị sự ngạc nhiên, trách móc, chê trách đối phương trong hội thoại thân mật".

Cấu trúc

普通形じゃない
Aな・N:だ

Ví dụ

Anh Kuroda bảo bận rồi nên chẳng phải hôm nay sẽ không đến tiệc sao?

Kéo á? Chẳng phải ở trên bàn sao? Cậu tìm kỹ chưa?

Người ở đằng kia chẳng phải là thầy Tanaka sao?

Giỏi quá, làm là được cơ mà.

Mẫu ngữ pháp liên quan