~に限る

N3

〜が一番いい


Cách dịch

... là tốt nhất / ... là số một

Ý nghĩa

Khẳng định quan điểm cá nhân mang tính chủ quan của người nói rằng đối tượng này là sự lựa chọn số một, tuyệt vời nhất.

Cấu trúc

V-V-ない
N
に限る

Ví dụ

Làm việc xong xuôi vào mùa hè thì quả nhiên cứ phải làm một ly bia lạnh là tuyệt nhất bồ nhỉ.

Vào những ngày trời đông giá rét thì quả nhiên cứ phải ăn lẩu là số một.

Nhắc đến hãng xe ô tô đáng tin cậy thì chỉ có Toyota là nhất.

Phim ảnh thay vì xem ở nhà thì cứ phải ra rạp xem mới là tuyệt đỉnh.

Mẫu ngữ pháp liên quan