~こそ
N3
強調を表す
Cách dịch
Chính... / Nhất định... (Nhấn mạnh tích cực)
Ý nghĩa
- Trợ từ dùng để nhấn mạnh đặc biệt vào đối tượng đứng trước nó (chính là cái này chứ không phải cái khác).
- Mang sắc thái khẳng định, tích cực hoặc thể hiện ý chí lớn.
Cấu trúc
Nこそ
V-ることこそ
[文] + からこそ
Ví dụ
今年こそJLPTに受かりたい。
Chính năm nay tớ nhất định phải thi đỗ JLPT cho bằng được.
来年の冬こそ、スキーに行こう!
Nhất định mùa đông năm tới, tụi mình cùng đi trượt tuyết nhé!
この本こそ私が探していた本です。ついに見つけました。
Chính cuốn sách này là cuốn tớ đã cất công tìm kiếm bấy lâu nay. Cuối cùng cũng thấy rồi.
健康こそが、私の一番の財産だ。
Chính sức khỏe mới là tài sản lớn nhất của đời tôi.