~ことにする

N3

自分の意志で〜する、〜しないと決めたことを言う時に使う。


Cách dịch

Quyết định làm V / Chọn làm V

Ý nghĩa

Diễn tả quyết định mang tính chủ quan, dựa trên ý chí và nguyện vọng của bản thân người nói về việc sẽ làm hoặc không làm một hành động nào đó.

Cấu trúc

V-るV-ないことにする

Ví dụ

Tớ đã quyết định từ ngày mai sẽ chạy bộ 10 phút mỗi ngày.

Kỳ nghỉ hè tới tớ quyết định sẽ về nước.

Vì đau đầu nên hôm nay tớ quyết định sẽ đi ngủ sớm.

Vì anh ta suốt ngày lăng nhăng nên tớ đã quyết định chia tay.

Mẫu ngữ pháp liên quan