~ようにする

N3

〜ように努力する / 頑張って〜する。話し手が意識的に頑張って〜すると決めて、それを述べる時に使う。


Cách dịch

Cố gắng làm V / Chú ý làm V

Ý nghĩa

"Diễn tả sự nỗ lực, cố gắng duy trì một hành động hoặc thói quen nào đó tốt cho tương lai một cách có ý thức".

Cấu trúc

V-V-ないようにする

Ví dụ

Tớ bắt đầu lo lắng về cơ thể rồi nên sẽ cố gắng không hút thuốc một thời gian.

Bác sĩ: Vì sức khỏe hãy ăn rau đầy đủ nhé. Bệnh nhân: Vâng tôi hiểu rồi. Vậy từ hôm nay tôi sẽ cố gắng ăn rau hàng ngày.

A: Nếu cứ thế này không gầy đi là phải nhập viện đấy! B: Vậy từ ngày mai tớ sẽ chú ý chạy bộ 10 phút mỗi sáng. Thêm nữa tớ sẽ cố gắng không ăn đồ vặt hay đồ cao calo.

A: Tom hôm nay lại đi muộn rồi đấy! Đến khi nào cậu mới chịu đến đúng giờ hả? B: Em xin lỗi, từ ngày mai em sẽ chú ý tuyệt đối không đi muộn nữa.

Mẫu ngữ pháp liên quan