〜ないで〜

N4

2つの選択肢の中から、一方の動作(V1)をしないで、もう一方の動作(V2)を選択して行うことを表す表現。


Cách dịch

Không làm V1 mà làm V2 / Thay vì...

Ý nghĩa

- Lựa chọn thực hiện hành động vế sau (V2) thay vì hành động vế trước (V1).
- Vế sau thường đi kèm với ý chí, quyết định, lời mời hoặc nhờ vả.

Cấu trúc

V1-ないで + V2

Ví dụ

Chủ nhật tôi không đi đâu cả mà ở nhà nghỉ ngơi.

Chúng ta đừng đi thang máy, hãy đi thang bộ đi.

Hôm nay tôi quyết định không ăn ngoài mà nấu cơm ở nhà.

Tôi không đi ô tô mà đi bộ đến công ty.

Tôi không vào nhà hàng mà mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi.

Mẫu ngữ pháp liên quan