~にします

N4

色々ある選択肢の中から、1つを選んで決めるときに使う。


Cách dịch

Chọn... / Quyết định chọn N

Ý nghĩa

- Dùng để đưa ra quyết định lựa chọn một phương án, đồ vật, hoặc hành động cụ thể từ nhiều sự lựa chọn khác nhau.
- Thường gặp khi gọi món ăn hoặc chốt lịch trình.

Cấu trúc

N + にします

Ví dụ

A: Ừm, tớ chọn bít tết. Còn B?
B: Tớ chọn mì Ý.

A: Phòng ngủ anh chị chọn giường đôi hay hai giường đơn ạ?
B: Tôi chọn giường đôi.

A: Chọn cái nào đây ta. Cái này kiểu dáng đẹp. Nhưng cái kia giảm giá rẻ hơn.
B: Thích cái nào thì chọn cái đó đi?
A: Ừm, vậy tớ chọn cái dáng ngầu vậy.

Cơn bão lớn sắp đổ bộ nên hôm nay quyết định cho nghỉ học.

Mẫu ngữ pháp liên quan