~くらい/~ぐらい/~ほど
N3
動作や状態の程度を例を使って表す。
Cách dịch
Đến mức... / Đến độ...
Ý nghĩa
- Dùng một ví dụ cụ thể để biểu thị mức độ cao của một hành động hoặc trạng thái.
・くらい và ぐらい: nghĩa giống hệt nhau, thay thế được cho nhau. ぐらい nghe tự nhiên hơn trong văn nói; くらい hơi trang trọng hơn một chút, hay gặp trong văn viết.
・ほど: trang trọng, thiên văn viết; nhấn mạnh mức độ cao/mãnh liệt hơn くらい.
Cấu trúc
普通形くらいぐらいほど
Lưu ý
Sắc thái: くらい thường dùng khi coi nhẹ, ví von mức độ "cỡ đó thôi"; ほど khi muốn nói mức độ "cao tới tận đó".
Ví dụ
今日は外に出たくないほど寒いです。
Hôm nay lạnh đến mức không muốn ra ngoài.
彼は自分の名前を忘れるくらい疲れていた。
Anh ấy mệt đến mức quên cả tên mình.
あぁ〜、死ぬぐらい疲れた〜。
Á, mệt đến mức muốn chết đi được.
さっきの地震は立っていられないぐらい大きかった。
Trận động đất vừa nãy lớn đến mức không thể đứng vững được.