~くらい/~ぐらい(軽視)
「〜くらい」で「〜」は大した問題では無い、小さいことだ、と軽く考えている時に使う言葉。
Cách dịch
Chỉ cỡ như... / Mới chỉ.../ Tối thiểu thì... (Coi nhẹ)
Ý nghĩa
- Dùng để đánh giá thấp, xem nhẹ một sự việc, hành động hoặc đối tượng nào đó, cho rằng đó là điều nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng bận tâm hoặc rất dễ dàng.
- Hoặc dùng để chỉ mức độ tối thiểu, cho rằng chuyện nhỏ đó ít nhất cũng phải làm được.
Cấu trúc
Ví dụ
今忙しいんだから、それくらい自分でやってよ。
Giờ tôi đang bận lắm nên cỡ việc đó cậu tự đi mà làm đi.
もう大人なんだし、これから一人暮らしするんだから、料理ぐらい作れないと大変だよ。
Đã là người lớn rồi lại còn sắp sống tự lập nữa, cỡ như việc nấu ăn mà không làm được thì vất vả lắm đấy.
外国に住むなら、英語ぐらい話せないと苦労するよ。
Nếu sống ở nước ngoài, cỡ tiếng Anh mà không nói được thì sẽ khổ lắm đấy.
ちょっと階段を上がったくらいで疲れるなんて、もっと運動したほうがいいよ。
Mới đi lên cầu thang có một chút mà đã kêu mệt, bồ nên vận động nhiều hơn đi.