~はもちろん/~はもとより

N3

〜は当然として


Cách dịch

... là dĩ nhiên rồi, mà cả... nữa

Ý nghĩa

- Nêu bật một đối tượng ở vế trước làm chuẩn vì nó là hiển nhiên, sau đó bổ sung thêm một đối tượng tương tự ở vế sau.
- Vế sau thường đi với trợ từ nhấn mạnh 「も」.
- Lối nói trang trọng hơn trong văn viết là 〜はもとより.

Cấu trúc

Nはもちろんはもとより

Ví dụ

Ở trường này, việc ôn tập hàng ngày là hiển nhiên rồi, ngay cả việc chuẩn bị bài trước nếu không làm cũng sẽ bị mắng.

Ở trường tiếng Nhật, tiếng Nhật là dĩ nhiên rồi, người ta còn dạy cả về văn hóa và phong tục tập quán của Nhật Bản nữa.

"Naruto" là bộ anime mà trẻ em là dĩ nhiên rồi, ngay cả người lớn cũng có thể thưởng thức được.

"One Piece" là bộ truyện tranh nổi tiếng ở Nhật là dĩ nhiên rồi, mà ở cả nước ngoài nữa.

Mẫu ngữ pháp liên quan