~ものだ(②忠告・義務)
N3
"〜すべきだ" 社会的常識としてそうすべきだと言いたいときに使う表現。否定形は「〜ものではない」。
Cách dịch
Nên... / Không nên... (Đạo đức xã hội)
Ý nghĩa
"Diễn tả những lời khuyên, cảnh báo hoặc nghĩa vụ, bổn phận mang tính thường thức xã hội, quy chuẩn đạo đức chung mà mọi người nên tuân theo".
Cấu trúc
V-るV-ないものだ
Ví dụ
若い人はお年寄りに席を譲るものだ。
Người trẻ tuổi thì nên biết nhường ghế cho người già.
お年寄りには優しくするものだ。
Chúng ta nên đối xử dịu dàng, lễ phép với người lớn tuổi.
子供は早く寝るもんだよ。
Trẻ con thì nên đi ngủ sớm đấy nhé.
上司には敬語を使うものだ。
Bản phận là nên sử dụng kính ngữ lịch sự với cấp trên.