~ものだ(忠告・義務)
N3
社会的常識としてそうすべきだと言いたいときに使う表現
Cách dịch
Nên... / Không nên... (Đạo đức xã hội)
Ý nghĩa
- Diễn tả những lời khuyên, cảnh báo mang tính thường thức xã hội, quy chuẩn đạo đức chung mà mọi người nên tuân theo.
- Trong văn nói có thể rút gọn thành「〜もんだ」
Cấu trúc
V-るV-ないものだ
V-るものではない
Lưu ý
Không nên dùng 「ものだ」 để khuyên bảo trực tiếp một cá nhân cụ thể trong tình huống phát sinh ngay lúc đó, vì dễ tạo cảm giác như đang "lên lớp dạy đời" về mặt đạo lý.
Ví dụ
若い人はお年寄りに席を譲るものだ。
Người trẻ tuổi thì nên biết nhường ghế cho người già.
お年寄りには優しくするものだ。
Chúng ta nên đối xử dịu dàng, lễ phép với người lớn tuổi.
子供は早く寝るもんだよ。
Trẻ con thì nên đi ngủ sớm đấy nhé.
上司には敬語を使うものだ。
Nên sử dụng kính ngữ với cấp trên.