~向き
〜にちょうどいい/〜に合っている
Cách dịch
Thích hợp với... / Phù hợp với...
Ý nghĩa
Diễn tả tính chất của một sự vật, hiện tượng ngẫu nhiên hoặc tự nhiên phù hợp, thích hợp với một đối tượng nào đó (không hẳn do chủ đích thiết kế từ đầu).
Cấu trúc
Lưu ý
「〜向け」 mang ý nghĩa chủ ý tạo ra cái gì đó để dành riêng cho một đối tượng cụ thể.
「〜向き」 mang ý nghĩa xét về kết quả/ đặc điểm thì cái gì đó "vừa vặn, phù hợp" với đối tượng nào đó.
Ví dụ
このコースはしょ初しん心しゃ者む向きで、すべ滑りやすいようになっている。
Cung đường này thích hợp với người mới bắt đầu, được thiết kế để dễ trượt.
このコースはみち道がせま狭く、けわ険しいのでけい経けん験しゃ者む向きだ。
Cung đường này đường hẹp và hiểm trở nên thích hợp với người có kinh nghiệm hơn.
このしょく食どう堂のランチはやす安くてりょう量がおお多く、がく学せい生む向きだ。
Bữa trưa của nhà ăn này vừa rẻ lại nhiều, rất thích hợp với sinh viên.
このゲームはぼう暴りょく力シーンがおお多いので、こ子ども供む向きではない。
Tựa game này có nhiều cảnh bạo lực nên không thích hợp với trẻ em.