~向き

N3

〜にちょうどいい/〜に合っている


Cách dịch

Thích hợp với... / Phù hợp với...

Ý nghĩa

Diễn tả tính chất của một sự vật, hiện tượng ngẫu nhiên hoặc tự nhiên phù hợp, thích hợp với một đối tượng nào đó (không hẳn do chủ đích thiết kế từ đầu).

Cấu trúc

N向き
N1向きN2

Lưu ý

「〜向け」 mang ý nghĩa chủ ý tạo ra cái gì đó để dành riêng cho một đối tượng cụ thể.
「〜向き」 mang ý nghĩa xét về kết quả/ đặc điểm thì cái gì đó "vừa vặn, phù hợp" với đối tượng nào đó.

Ví dụ

Cung đường này thích hợp với người mới bắt đầu, được thiết kế để dễ trượt.

Cung đường này đường hẹp và hiểm trở nên thích hợp với người có kinh nghiệm hơn.

Bữa trưa của nhà ăn này vừa rẻ lại nhiều, rất thích hợp với sinh viên.

Tựa game này có nhiều cảnh bạo lực nên không thích hợp với trẻ em.

Mẫu ngữ pháp liên quan