~っぽい/~っぽく

N3

①~のように感じる / 〜のように見える ②〜が多いと感じる ③〜しやすい / よく〜する。性格について述べる時によく使う。


Cách dịch

Đầy vẻ... / Cứ như là... / Dễ làm V...

Ý nghĩa

"Diễn tả đặc điểm, tính chất mang lại cảm giác giống như là... hoặc có xu hướng nhiều thành phần đó, hoặc dễ phát sinh hành động đó (thường dùng cho tính cách)".

Cấu trúc

N
イA[bỏ い]
V(ます形)[bỏ ます]
っぽい

Ví dụ

Chiếc bàn hôm qua anh ấy mua nghe bảo đắt tiền lắm mà trông cứ rẻ tiền thế nào ấy.

Người đang mặc chiếc áo sơ mi hơi trắng trắng kia là ai vậy?

Đứa bé đó mới là học sinh tiểu học mà trông rất người lớn.

Cô ấy cắt phăng mái tóc đi nhìn có chút nam tính hẳn.

Mẫu ngữ pháp liên quan