~ないことはない

N3

〜という可能性があるかもしれない / 絶対に〜とは言えない。断定を避けるために使われる言い方。


Cách dịch

Không phải là không... / Cũng có thể...

Ý nghĩa

"Dùng thể phủ định kép để biểu thị ý nghĩa không phải là không làm được, nhằm tránh việc đưa ra khẳng định quá tuyệt đối". Mang sắc thái dè dặt.

Cấu trúc

V(ない形ことはないこともない
イAないことはないこともない
ナA
N
ないことはないこともない

Ví dụ

A: Cái này vẫn ăn được chứ? B: Không phải không ăn được nhưng hết hạn rồi nên tớ nghĩ không nên ăn.

A: Tớ định chuyển đến chỗ này, đi xe đạp được không nhỉ? B: Không phải không đi được nhưng đường nhiều ô tô, tớ nghĩ hơi nguy hiểm.

A: Khách thay đổi yêu cầu nên tớ muốn sửa một phần chức năng hệ thống, được không? B: Không phải không làm được nhưng tớ xin thêm chút thời gian.

A: Quán mì mới mở thế nào? Ngày nào cũng xếp hàng dài nhỉ. B: Không phải không ngon nhưng quán gần nhà tớ vừa rẻ lại ngon hơn.

Mẫu ngữ pháp liên quan