~とは限らない

N3

必ず~になるとは言えない。例外もある。部分否定の表現。「いつも / 必ずしも / 全部 / 誰でも」と一緒に使うことが多い。


Cách dịch

Không hẳn là... / Không chắc là...

Ý nghĩa

"Là hình thức phủ định một phần, mang ý nghĩa: không phải lúc nào, không phải trường hợp nào cũng đúng như vậy, luôn có những ngoại lệ". Thường đi kèm 必ずしも, いつも.

Cấu trúc

V / イA / ナA / N(普通形とは限らない
ナA・N của hiện tại khẳng định giữ nguyên だ

Ví dụ

Không hẳn là cứ sống ở nước ngoài thì sẽ nói trôi chảy tiếng Anh.

Không phải cứ biết nói tiếng Nhật là sẽ biết dạy tiếng Nhật.

Không hẳn là cứ lái xe trên 10 năm thì sẽ không gây tai nạn.

Không hẳn là cứ vào được doanh nghiệp lớn thì sẽ hạnh phúc.

Mẫu ngữ pháp liên quan