~によって(手段・方法)
N3
手段・方法を表す。「〜で」で置き換えが可能。
Cách dịch
Bằng cách... / Thông qua...
Ý nghĩa
- Biểu thị phương thức, biện pháp hoặc công cụ để thực hiện một hành động.
- Dùng nhiều trong văn viết, trang trọng hơn 「〜で」.
Cấu trúc
Nによって
Lưu ý
Không dùng cho các công cụ đơn giản thông thường.
VD: (×)はしによって、ご飯を食べる。
Ví dụ
テストの結果によって、クラスが決まる。
Lớp học sẽ được quyết định dựa vào kết quả bài kiểm tra.
毎日、早く起きることによって、体の調子がよくなってきた。
Thông qua việc dậy sớm mỗi ngày, tình trạng cơ thể đã tốt lên.
その問題は話し合いによって、解決できると思います。
Tớ nghĩ vấn đề đó có thể giải quyết thông qua thảo luận.
インターネットによって、色々なビジネスができる。
Nhờ có Internet, chúng ta có thể làm nhiều loại hình kinh doanh.