~によって(対象・変化)
N3
「〜」が変わると、後件も変わる。
Cách dịch
Tùy vào... mà khác nhau
Ý nghĩa
Diễn tả sự khác biệt, thay đổi tương ứng với mỗi đối tượng hoặc tình huống khác nhau ở vế trước.
Cấu trúc
Nによって
Ví dụ
文化は国によって異なる。
Văn hóa khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia.
好みは人によって違う。
Sở thích khác nhau tùy thuộc vào mỗi người.
人によって感じ方は違うものだ。
Cách cảm nhận khác nhau tùy vào mỗi người.
こちらのレストランでは曜日によってメニューが違います。
Ở nhà hàng này, thực đơn thay đổi tùy theo ngày trong tuần.