~際に

N3

〜ときに/〜の機会に


Cách dịch

Khi... / Vào lúc... (Trang trọng)

Ý nghĩa

- Diễn tả thời điểm, dịp thực hiện hành động.
- Đây là lối nói trang trọng, mang tính văn bản hành chính hoặc thông báo công cộng, công sở, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cấu trúc

V-V-
Nの
際に

Ví dụ

Khi đi du học, tôi đã được giúp đỡ rất nhiều.

Khi đến thăm công ty đối tác tháng trước, tôi đã thân thiết với giám đốc bên đó nên tới đây sẽ đi chơi golf chung.

Khi đăng ký, bắt buộc phải đọc kỹ các điều cần chú ý rồi mới điền vào biểu mẫu.

Khi ra ngoài, xin vui lòng gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.

Mẫu ngữ pháp liên quan