~たものだ

N3

過去の状態やよく起こったことを思い出して言う時の表現。


Cách dịch

Thường hay... (Hồi tưởng quá khứ)

Ý nghĩa

Diễn tả hành động, thói quen hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ, mang giọng điệu hoài niệm, bồi hồi đầy cảm xúc.

Cấu trúc

V-ものだ

Ví dụ

Khi còn nhỏ, tớ thường hay đá bóng với bạn bè.

Hồi nhỏ tớ thường hay đi du lịch cùng gia đình, nhưng gần đây không đi nữa rồi.

Hồi nhỏ tớ thường hay bị mẹ mắng.

Hồi nhỏ tớ thường hay ra sông chơi.

Mẫu ngữ pháp liên quan