~ていく
N3
①今を基準とした、今後の推移や変化を表す。
②Vの方向が話し手から離れていくことを表す。
Cách dịch
Tiếp tục biến đổi (về sau) / Rời xa đi
Ý nghĩa
- Biểu thị sự biến đổi, phát triển tiếp diễn của trạng thái từ hiện tại hướng tới tương lai.
- Biểu thị hành động di chuyển rời xa khỏi vị trí của người nói.
Cấu trúc
V-ていく
Ví dụ
今はまだ日本語があまり話せないかもしれませんが、だんだん話せるようになっていきますよ。
Bây giờ có thể chưa nói được nhiều tiếng Nhật nhưng dần dần bạn sẽ nói tốt lên thôi.
今後も、日本に旅行する外国人が増えていくと思います。
Tôi nghĩ sau này số người nước ngoài đến du lịch Nhật Bản sẽ tiếp tục tăng lên.
バイトが忙しくて、どんどん成績が悪くなっていった。
Việc làm thêm bận rộn nên thành tích học tập cứ thế kém đi trông thấy.
AIの登場により、今後ますます仕事の仕方は変わっていくでしょう。
Với sự xuất hiện của AI, sau này cách thức làm việc chắc chắn sẽ ngày càng thay đổi.