~ということだ(結論)
N3
〜という意味だ/つまり〜だ
Cách dịch
Có nghĩa là... / Tóm lại là... (Ý nghĩa)
Ý nghĩa
Dùng để giải thích ý nghĩa, định nghĩa hoặc đưa ra kết luận logic từ một sự thật trước đó.
Cấu trúc
普通形ということだ
Ví dụ
ここは「立入禁止」ということは、つまり、「入ってはいけない」ということだ。
Chỗ này ghi "立入禁止", có nghĩa là "không được vào".
先輩に「明日から来なくてもいいからね」と言われた。つまりクビということかな。
Tôi bị tiền bối bảo là "Từ mai không cần đến nữa đâu nhé". Nghĩa là bị đuổi việc rồi nhỉ.
開店は10時の予定だから、あと1時間待たなければいけないということだね。
Quán dự định 10 giờ mở cửa, nghĩa là tụi mình phải đợi thêm 1 tiếng nữa nhỉ.