~ということだ(伝聞)
N3
〜そうだ / 〜と言っていました。伝聞表現で「~そうだ」や「~と言っていました」よりも少し硬い表現。改まった場面で使われることが多い。
Cách dịch
Nghe nói là... / Thấy bảo là... (Truyền đạt)
Ý nghĩa
"Dùng để truyền đạt lại thông tin nghe được từ nguồn khác". Trang trọng và cứng nhắc hơn so với 〜そうだ, hay dùng trong thông báo chính thức hoặc thời sự.
Cấu trúc
普通形+ということだ
Ví dụ
ニュースによると、あ明した日はあめ雨がふ降るということだ。
Theo tin tức, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
ワンさんはせん先げつ月う受けたし試けん験にごう合かく格したということだ。
Nghe nói anh Wang đã đỗ kỳ thi tháng trước rồi.
しん新ぶん聞によると、せん先じつ日お起きたじ事けん件のはん犯にん人がつか捕まったということだ。
Theo báo chí, nghe nói hung thủ vụ án xảy ra hôm trước đã bị bắt.