~は~で有名

N3

〜を話題に取り上げ、それがどういった理由で有名なのかを述べる表現


Cách dịch

Nổi tiếng về... / Nổi tiếng vì...

Ý nghĩa

Dùng để nêu bật lý do, đặc điểm, hoặc sản phẩm đặc trưng khiến một địa danh, đối tượng nào đó trở nên nổi tiếng.

Cấu trúc

V-こと
Aいこと
Aな
N
で有名

Ví dụ

Singapore nổi tiếng với tượng Sư tử biển Merlion.

Kyoto nổi tiếng với Kinkakuji và đền thờ Fushimi Inari Taisha.

Người Nhật nổi tiếng với việc làm việc chăm chỉ nhỉ.

Công ty này nổi tiếng vì có ông giám đốc rất thú vị.

Mẫu ngữ pháp liên quan