〜はずです

N4

理由があって、絶対に〜だと思う。


Cách dịch

Chắc chắn là... / Lẽ ra phải...

Ý nghĩa

Diễn tả sự suy đoán có căn cứ chắc chắn, logic dựa trên một lý do rõ ràng.

Cấu trúc

普通形はずだ
Aな:~~だ~~ → な、N:~~だ~~ → の

Ví dụ

Vừa đắt lại vừa đông khách, món ăn của nhà hàng này chắc chắn ngon.

Hôm nay là Chủ nhật nên ngân hàng chắc chắn đóng cửa.

Anh Tanaka tốt nghiệp Đại học Tokyo nên chắc chắn thông minh.

Tom sống ở Nhật tận 20 năm nên tiếng Nhật chắc chắn giỏi.

Mẫu ngữ pháp liên quan