〜かもしれない

N4

話し手が推測したことを言う表現。「〜でしょう」に比べ、判断の根拠が薄く、不確かな推量である。


Cách dịch

Có lẽ… / Có khả năng là...

Ý nghĩa

Sự suy đoán có độ chắc chắn thấp (khoảng 50%), phỏng đoán một sự việc có khả năng xảy ra dẫu chưa có cơ sở rõ ràng.

Cấu trúc

【普通形】 + かもしれない

(※Aな/N:bỏ だ)

Ví dụ

Từ chiều có lẽ mưa sẽ tạnh.

Gần đây chồng về trễ lại có mùi thơm, có lẽ ông ấy đang ngoại tình.

Hôm nay nhiều việc nên có thể tớ không đi nhậu được.

Peter đeo nhẫn ở ngón áp út nên có thể cậu ấy kết hôn rồi.

Thầy giáo mới mặt trông đáng sợ nên lẽ là khó tính lắm.

Tom cầm cây guitar trông đắt tiền nên có lẽ cậu ấy đàn giỏi.

Học sinh mới chuyển đến mắt nâu, mũi cao, có lẽ là con lai.

Đứa bé kia mặc đồng phục nhưng chưa thấy bao giờ, có lẽ không phải học sinh trường này.

Chó Pochi nhà mình chẳng ăn gì cả, có lẽ nó ốm rồi.

Mẫu ngữ pháp liên quan