禁止形

N4

相手に対して、ある動作することを強く禁止する表現。


Cách dịch

Thể cấm đoán

Ý nghĩa

- Dùng để cấm đoán ai đó thực hiện một hành động nào đó một cách mạnh mẽ.
- Thường dùng bởi bề trên với bề dưới, trong tình huống khẩn cấp hoặc trên các biển báo công cộng.

Cấu trúc

V-る + な

Ví dụ

Cấm đỗ xe ở đây.

Cấm chạy trong phòng học.

Nguy hiểm đấy, cấm chạm vào máy.

Bí mật đấy, đừng nói với ai.

Muộn rồi, đừng ra ngoài.

Mẫu ngữ pháp liên quan