~く/に+します

N4

対象をある状態に変化させることを表す文型


Cách dịch

Làm cho...

Ý nghĩa

Diễn tả việc người nói chủ động tác động vào một đối tượng nhằm mục đích thay đổi tính chất hoặc trạng thái của đối tượng đó.

Cấu trúc

A + くします

A + にします

Ví dụ

Cà phê này đắng quá nên tớ cho đường vào cho ngọt.

Thầy ơi, không nghe rõ tiếng CD, thầy vặn to lên chút được không ạ.

Xin lỗi, sửa giúp tôi cái quần jean này cho ngắn hơn chút được không ạ?

Phòng nóng quá nên tớ bật điều hòa cho mát.

Bia chưa lạnh nên tớ cất vào tủ lạnh cho lạnh.

Phòng học bẩn quá, dọn dẹp cho sạch sẽ nào.

Anh sẽ làm em hạnh phúc nên hãy kết hôn với anh nhé.

Internet đã làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn.

Mẫu ngữ pháp liên quan