N は ~で/から 作られる
N4
ある製品や建造物が、どのような原材料や原料を使って作られているかを説明する表現。
Cách dịch
(Sự vật) được làm bằng / từ...
Ý nghĩa
- Giải thích nguyên vật liệu chế tạo ra sản phẩm.
- Dùng 「で」 khi thành phẩm vẫn giữ nguyên bản chất vật liệu, nhìn thấy ngay (gỗ, đá).
- Dùng 「から」 khi nguyên liệu biến đổi hóa học, không nhận ra ngay (gạo, lúa mạch).
Cấu trúc
N1(vật)はN2(nguyên liệu)でから作られる
※で: nguyên liệu còn nhìn thấy được(木で作られる — làm từ gỗ)
※から: nguyên liệu đã biến đổi, không còn nhận ra(米から作られる — làm từ gạo)
Ví dụ
この丈夫な机は、質の良い木で作られています。
Chiếc bàn chắc chắn này được làm bằng gỗ chất lượng tốt.
日本の酒は、主に米から作られます。
Rượu Nhật chủ yếu được làm từ gạo.
ビールは麦から作られます。
Bia được làm từ lúa mạch.
この古い家は大きな石で作られました。
Ngôi nhà cổ này được xây bằng những tảng đá lớn.