(人)を~させます(自動詞)
N4
行為者(人)にある動作を行わせる表現。動詞が自動詞の場合、行為者の後ろの助詞は「を」になる。
Cách dịch
Bắt / Cho phép ai đó làm V (Tự động từ)
Ý nghĩa
"Sai khiến đối với tự động từ".
- Người thực hiện hành động đi với trợ từ 「を」.
- Mang nghĩa bắt buộc làm hoặc cho phép làm một hành động tự phát, di chuyển (như đi, chạy, khóc, nghỉ ngơi).
Cấu trúc
N(người)をV-させます(tự động từ)
Lưu ý
Nếu tự động từ đi kèm với trợ từ [を] thì người bị sai khiến sẽ đi cùng với trợ từ [に]
VD: 私は子どもに道の右側を歩かせます。
(Tôi bắt con đi ở bên phải đường.)
Ví dụ
先生は遅刻した学生を教室の外に立たせました。
Giáo viên bắt học sinh đi muộn đứng ngoài lớp.
母は泣いている子どもを笑わせました。
Mẹ làm cho đứa trẻ đang khóc phải bật cười.
遅くなったので、父は妹をタクシーで帰らせました。
Vì muộn rồi nên bố cho em gái đi taxi về.
監督は選手たちをグラウンドで走らせました。
Huấn luyện viên bắt các tuyển thủ chạy trên sân.