~し~し(それに)

N4

複数の事柄を並べて述べる表現。話し手の「さらに」、「その上」という気持ちが含まれる。人や物を評価するときによく使われる。


Cách dịch

Vừa... lại vừa... (hơn nữa)...

Ý nghĩa

- Liệt kê nhiều đặc điểm, tính chất cùng chiều của cùng một đối tượng.
- Thể hiện ý nghĩa vừa thế này lại vừa thế kia, dùng nhiều khi đưa ra đánh giá, khen ngợi hoặc phê bình.
- Trợ từ trong các mệnh đề liệt kê chuyển thành 「も」

Cấu trúc

【普通形】 +し、【普通形】 +し、(それに)~

Ví dụ

Anh Tom vừa thú vị, vừa tử tế, lại đá bóng giỏi.

Thầy Tanaka vừa hiền, vừa đẹp trai, lại dạy rất hay.

Anh John vừa chơi thể thao giỏi, vừa thông minh, lại được các bạn gái mến mộ.

Osaka có nhiều đồ ăn ngon, nhiều chỗ tham quan, mà con người lại thú vị nữa.

Có điện thoại thông minh thì vừa gửi được mail, vừa có thể gọi điện, lại còn chơi được game nữa.

Mẫu ngữ pháp liên quan