~そうです(直前)

N4

もうすぐ何かが起こると思ったときに言う表現。


Cách dịch

Sắp... đến nơi / Suýt...

Ý nghĩa

- Diễn tả một sự việc, hiện tượng sắp sửa xảy ra ngay trước mắt dựa trên những gì trực tiếp quan sát thấy.
- Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian cực ngắn như 今にも (ngay bây giờ) hoặc もうすぐ (sắp sửa).

Cấu trúc

Vます + そうです

Ví dụ

Trời sắp mưa đến nơi rồi.

Trời có vẻ sắp tạnh rồi nên đợi thêm chút nhé.

Cái cốc sắp rơi khỏi bàn kìa.

Ví sắp rơi khỏi túi áo kìa.

Ngọn nến sắp tắt rồi.

Cây sắp đổ rồi.

Ơ, cúc áo sắp tuột kìa bạn.

Đứa bé sắp khóc òa lên đến nơi rồi.

Đèn sắp chuyển sang màu đỏ rồi, nhanh lên nào.

Mẫu ngữ pháp liên quan