~ようです

N4

五感を使って話し手が感じたこと、推量したことを言う表現。


Cách dịch

Hình như... / Có vẻ như...

Ý nghĩa

Diễn tả sự suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên cảm nhận từ 5 giác quan (mắt thấy, tai nghe...) hoặc tình hình khách quan thực tế.

Cấu trúc

【普通形】 + ようです

(※Aな: → な、N: → の)

Ví dụ

Anh ấy có vẻ đang đói.

Hình như lúc nãy trời mưa.

Hai người kia có vẻ vừa cãi nhau.

Hình như Tom đã thi đỗ.

Có vẻ đã xảy ra tai nạn nên rất nhiều người đang tập trung tại đó.

Nhà hàng kia nhiều người xếp hàng quá, có vẻ rất nổi tiếng.

Xem chừng anh ấy đi vắng rồi.

Hình như hôm qua anh ấy không ngủ mấy.

Nhà này có mùi thơm quá. Xem chừng bữa tối là món cà ri.

Hình như bên trong có ô.

Mẫu ngữ pháp liên quan