~ようです
N4
五感を使って話し手が感じたこと、推量したことを言う表現。
Cách dịch
Hình như... / Có vẻ như...
Ý nghĩa
Diễn tả sự suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên cảm nhận từ 5 giác quan (mắt thấy, tai nghe...) hoặc tình hình khách quan thực tế.
Cấu trúc
普通形ようです
※Aな:~~だ~~ → な、N:~~だ~~ → の
Ví dụ
彼はお腹が空いているようです。
Anh ấy có vẻ đang đói.
さっき雨が降ったようです。
Hình như lúc nãy trời mưa.
あの二人はけんかしたようです。
Hai người kia có vẻ vừa cãi nhau.
トムさんは試験に合格したようです。
Hình như Tom đã thi đỗ.