〜ために

N4

行為の目的を言う言い方。


Cách dịch

Để... / Nhằm mục đích...

Ý nghĩa

- Diễn tả mục đích của một hành động có ý chí.
- Vế trước là mục tiêu, dự định mà người nói chủ động thực hiện hành động vế sau để đạt được.

Cấu trúc

V-る + ために

N の + ために

Ví dụ

Tớ học tiếng Nhật để làm ở công ty Nhật.

Tớ tiết kiệm tiền để tương lai mua nhà.

Tôi mua quà để làm bạn gái vui.

Tôi đang tìm nhẫn để cầu hôn người yêu.

Để trở thành người giàu, tôi đã bắt đầu tự kinh doanh.

Tôi chạy bộ mỗi ngày vì sức khỏe.

Tôi sẽ làm việc hết mình vì gia đình.

Tớ đang làm tài liệu cho bài thuyết trình tuần tới.

Cậu nghĩ con người sống vì điều gì?

Mẫu ngữ pháp liên quan