~と言っていました

N4

第三者が話していた内容(伝言や発言)を、他の人に伝える表現。


Cách dịch

(Ai đó) đã nói là...

Ý nghĩa

Dùng để truyền đạt lại nội dung lời nói, phát ngôn của một người thứ ba cho người khác nghe.

Cấu trúc

【普通形】/文 + と言っていました。

❓ なん + と言っていましたか。

Ví dụ

Anh Tanaka nói là mai anh ấy nghỉ.

Thầy giáo nói là tuần sau có bài kiểm tra.

Anh Yamada nói là "Công việc rất bận".

Anh ấy nói là thích cô ấy.

Trưởng phòng nói là cuộc họp hôm nay bị hủy.

A: Chị Watanabe đã nói gì thế?
B: Chị ấy đã nói là sang năm sẽ kết hôn.

Mẫu ngữ pháp liên quan