~と書いてあります
~と読みます

N4

看板や書類などにどのような文字が書かれているか(〜と書いてあります)、またはその漢字や文字をどのように発音するか(〜と読みます)を表す表現。


Cách dịch

Viết là... / Đọc là...

Ý nghĩa

- Biểu thị nội dung chữ viết trên biển báo, tài liệu (~と書いてあります) hoặc cách đọc, phát âm của chữ Hán, văn bản đó (~と読みます).
- Thường dùng để giải thích biển báo hoặc cách đọc chữ.

Cấu trúc

【普通形】/文 + と書いてあります。

N + と書いてあります / と読みます。

❓ なんと + と書いてありますか / と読みますか。

Ví dụ

Đằng kia viết là "Cấm vào".

Chữ Hán này đọc là "tachiiri kinshi".

Sách hướng dẫn viết là "Lắc đều trước khi uống".

Trên áo thun của anh ấy viết là "JAPAN".

Chữ Hán này đọc là gì vậy?

Trên tấm biển báo đằng kia viết cái gì thế?

Mẫu ngữ pháp liên quan