〜ています (thói quen)

N5

習慣的に長期間繰り返している行為を表す。


Cách dịch

Có thói quen làm V...

Ý nghĩa

Diễn tả một hành vi, thói quen mang tính chất cá nhân được lặp đi lặp lại đều đặn định kỳ suốt một khoảng thời gian dài.

Cấu trúc

V-ています

Lưu ý

Nếu thói quen đó đã kết thúc trong quá khứ => dùng ~ていました

Ví dụ

Mỗi buổi sáng, tôi đều chạy bộ quanh khu công viên ở gần nhà.

Vào cuối tuần, tôi thường ở nhà thong thả ngồi đọc những cuốn sách mình yêu thích.

Ngày nào tôi cũng đều viết một đoạn nhật ký ngắn bằng tiếng Nhật.

Buổi tối trước khi đi ngủ, tôi luôn luôn nghe CD tiếng Nhật.

Mẫu ngữ pháp liên quan