~だけましだ

N2

良いとは言えないが、他の状況よりかまだいい


Cách dịch

Vẫn còn tốt chán / Ít nhất cũng còn may là...

Ý nghĩa

- Diễn tả ý: Tuy không thể nói là tốt, nhưng so với tình huống tồi tệ khác thì như thế này vẫn còn đỡ/ may mắn hơn rất nhiều.
- Dùng để thể hiện sự an ủi, chấp nhận một trạng thái dù chưa thực sự lý tưởng nhưng vẫn tốt hơn những kịch bản tệ hại khác.

Cấu trúc

普通形だけましだ
Aな:~~だ~~ → な/である、N:~~だ~~ → である

Ví dụ

Va chạm với ô tô làm làm xe đạp của tôi hỏng mất rồi, nhưng vẫn còn may mắn chán vì không bị thương.

Căn hộ này nhỏ và không đẹp lắm, nhưng được cái gần công ty nên vẫn còn đỡ.

Tiền tiết kiệm hầu như đã cạn sạch vì phẫu thuật ung thư, nhưng giữ được mạng sống là tốt lắm rồi.

Ngày nào cũng tăng ca rất vất vả, nhưng ít nhất vẫn còn tốt vì được trả toàn bộ tiền tăng ca.

Mẫu ngữ pháp liên quan