~得る/~得ない
〜できる/〜できない
Cách dịch
Có thể... / Không thể... (Khả năng xảy ra sự việc)
Ý nghĩa
- Cấu trúc dùng để diễn tả khả năng hoặc xác suất một sự việc có thể / không thể xảy ra trên thực tế dựa trên logic hoặc hoàn cảnh hiện tại.
- Thể khẳng định 「得る」 có thể đọc là "eru" hoặc "uru", nhưng thể phủ định chỉ có một cách đọc duy nhất là 「得ない」 (enai).
Cấu trúc
Lưu ý
Tuyệt đối không sử dụng để chỉ năng lực hành vi mang tính cá nhân (ví dụ: biết bơi, biết lái xe...).
Ví dụ
普段どんなに気をつけていても、事故は起こり得る。
Dù ngày thường có chú ý đến đâu đi chăng nữa thì tai nạn vẫn là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
地震がいつ起こるか予測し得ないから、連絡方法や避難場所について家族と前もって話し合っておいたほうがいい。
Vì chúng ta không thể nào dự đoán trước được khi nào động đất sẽ xảy ra, tốt nhất nên thảo luận trước với gia đình về phương thức liên lạc và nơi lánh nạn.
学校で成績トップを誇るジョンさんがJLPTのN1に落ちるなんて、あり得ない話だ。
Một người tự hào đứng đầu trường về thành tích học tập như anh John mà lại trượt JLPT N1 thì đúng là chuyện không thể nào tin nổi.
考え得る原因はすべて検討しました。これ以上原因を追究することは不可能だと言えます。
Tất cả những nguyên nhân có thể nghĩ đến thì chúng tôi đã xem xét hết rồi, có thể nói việc điều tra tìm hiểu nguyên nhân sâu hơn nữa là điều bất khả thi.